Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. お見舞いに行く

お見舞いに行く

omimai ni iku
thăm bệnh

病院にお見舞いに行きます。

Tôi sẽ đi thăm bệnh ở bệnh viện.


trang trọng

đi thăm người bị ốm hoặc gặp chuyện không may

友達が入院したので、お見舞いに行った。

Bạn tôi nhập viện nên tôi đã đi thăm bệnh.

お見舞いに行って、お見舞いの品を持って行こう。

Hãy đi thăm bệnh và mang theo quà thăm bệnh.

Thường dùng trong bối cảnh thăm người bệnh, người gặp tai nạn hoặc khó khăn. Có thể kết hợp với các từ chỉ địa điểm (病院, 家, 会社) hoặc thời gian (午後, 週末).

Cụm từ kết hợp

お見舞いに行くđi thăm bệnhお見舞いの品quà thăm bệnhお見舞いに来るđến thăm bệnhお見舞い状thư thăm bệnh

Từ đồng nghĩa

見舞う見舞いに伺う

Cụm từ liên quan

お悔やみに行くcụm từ
đi chia buồn
お祝いに行くcụm từ
đi chúc mừng

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa お見舞い và 見舞う

お見舞い là danh từ chỉ hành động thăm hỏi, thường đi kèm với に行く. 見舞う là động từ chỉ hành động thăm hỏi trực tiếp, không nhất thiết phải kết hợp với に行く. Ví dụ: 友達を見舞う (thăm hỏi bạn bè) vs. 病院にお見舞いに行く (đi thăm bệnh ở bệnh viện).

Quy tắc vàng

Khi nào sử dụng お見舞いに行く

Chỉ sử dụng khi người được thăm đang trong tình trạng không khỏe (ốm đau, tai nạn, khó khăn tinh thần). Không dùng cho các trường hợp vui vẻ như sinh nhật hay thành công.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ: お見舞い (omimai - thăm hỏi, an ủi) + に行く (ni iku - đi đến). お見舞い bắt nguồn từ động từ 見舞う (mimau - thăm hỏi, an ủi), kết hợp với kính ngữ お. に行く thể hiện mục đích của hành động.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong hoàn cảnh trang trọng, thể hiện sự quan tâm đến người khác khi họ gặp khó khăn. Không dùng cho các tình huống thân mật hoặc không trang trọng. Có thể kết hợp với các động từ chỉ hành động (持って行く, 持ってくる) hoặc danh từ chỉ người nhận (友達, 先輩).

Phân tích từ

お見舞い
thăm hỏi, an ủi (danh từ)
root
+
に
chỉ mục đích
grammar particle
+
行く
đi
verb
Từ Điển Nhật Việt
Voir plus de mots Japanese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.