お入りください

o-hairi kudasai
vui lòng vào

お入りください。お待ちしております。

Vui lòng vào. Chúng tôi đang chờ đợi bạn.


trang trọng

Lời mời hoặc yêu cầu ai đó vào một nơi, thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc khi tiếp khách.

店に入る前に、お入りくださいと案内されました。

Trước khi vào cửa hàng, tôi được dẫn dắt và được mời vào.

お客様、お入りください。

Quý khách, vui lòng vào.

Thường được sử dụng trong các tình huống tiếp khách, như cửa hàng, khách sạn hoặc văn phòng.

Mẹo hay

Sử dụng trong tình huống chính thức

Lời nói này thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc khi tiếp khách, như cửa hàng, khách sạn hoặc văn phòng.

Quy tắc vàng

Lời mời chính thức

Lời nói này là một cách chính thức để mời hoặc yêu cầu ai đó vào một nơi.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc khi tiếp khách. Có thể được sử dụng để mời khách vào một nơi hoặc để yêu cầu ai đó vào một nơi.

Phân tích từ

tiếng nói lịch sự
prefix
+
入り
vào
root
+
ください
vui lòng
suffix
Từ Điển Nhật Việt