Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. いずれかの日に

いずれかの日に

izureka no hi ni
vào một ngày nào đó

いずれかの日に会いましょう。

Chúng ta hãy gặp nhau vào một ngày nào đó.


trang trọng

vào một ngày nào đó trong tương lai

いずれかの日にお会いできることを楽しみにしています。

Tôi mong chờ được gặp anh vào một ngày nào đó.

このプロジェクトは、いずれかの日に完了する予定です。

Dự án này dự kiến sẽ hoàn thành vào một ngày nào đó.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi không xác định được ngày cụ thể. Có thể thay thế bằng các cụm từ như 「ある日」 hoặc 「いつか」 tùy theo ngữ cảnh.

Cụm từ kết hợp

いずれかの日にvào một ngày nào đóいずれかの日にお会いしましょうhãy gặp nhau vào một ngày nào đó

Từ đồng nghĩa

ある日いつかそのうち

Cụm từ liên quan

ある日cụm từ
vào một ngày nào đó (thường ngẫu nhiên, không xác định)
そのうちcụm từ
sớm muộn gì, trong tương lai gần

Mẹo hay

Phân biệt 「いずれかの日に」 và 「ある日」

「いずれかの日に」 mang sắc thái trang trọng, lịch sự hơn, thường dùng trong thư từ, email hoặc cuộc trò chuyện chính thức. Trong khi đó, 「ある日」 có thể dùng trong mọi ngữ cảnh, kể cả thân mật.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 「いずれかの日に」

Dùng khi muốn thể hiện sự không chắc chắn về thời gian nhưng vẫn giữ thái độ lịch sự, đặc biệt trong giao tiếp công việc hoặc thư từ.

Nguồn gốc từ

「いずれ」có nghĩa gốc là "một trong số" hoặc "một lúc nào đó", kết hợp với 「の」 (trợ từ sở hữu) và 「日に」 (vào ngày). Cụm từ này thể hiện sự không xác định rõ ràng về thời gian trong tương lai.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh lịch sự hoặc trang trọng khi muốn đề cập đến một sự kiện không xác định thời gian cụ thể. Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi cần sự chính xác về thời gian.

Phân tích từ

いずれ
một trong số, một lúc nào đó
root
+
か
ngụ ý lựa chọn hoặc không xác định
suffix
+
の
trợ từ sở hữu
particle
+
日に
vào ngày
noun
Từ Điển Nhật Việt
Voir plus de mots Japanese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.