ciclone

/tʃiˈkloː.ne/
bão

Il ciclone ha causato gravi danni lungo la costa.

Cơn bão đã gây thiệt hại nặng nề dọc bờ biển.


trang trọng

Cơn bão dữ dội kèm theo gió mạnh và mưa lớn.

I meteorologi hanno avvertito della formazione di un ciclone tropicale.

Các nhà khí tượng học đã cảnh báo về sự hình thành của một cơn bão nhiệt đới.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh khí tượng học. Có thể kết hợp với các tính từ như 'tropicale' (nhiệt đới), 'violento' (dữ dội).

Cụm từ kết hợp

ciclone tropicalebão nhiệt đớiciclone violentocơn bão dữ dộiocchio del ciclonemắt bão

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

occhio del ciclonecụm từ
vùng trung tâm yên tĩnh nhất của cơn bão

Mẹo hay

Phân biệt 'ciclone', 'uragano', 'tifone'

'Ciclone' là thuật ngữ chung cho xoáy thuận nhiệt đới. 'Uragano' dùng cho bão ở Đại Tây Dương hoặc Đông Thái Bình Dương. 'Tifone' chỉ bão ở Tây Thái Bình Dương.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'ciclone' trong ngữ cảnh chính xác

Luôn đảm bảo ngữ cảnh là bão nhiệt đới hoặc xoáy thuận, không phải lốc xoáy hay gió xoáy thông thường.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Hy Lạp 'kyklōn' (κύκλων), nghĩa là 'xoay tròn', thông qua tiếng Latin 'cyclonem'. Ban đầu được sử dụng trong ngữ cảnh khí tượng học vào thế kỷ 19.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Ý, 'ciclone' chủ yếu chỉ bão nhiệt đới hoặc xoáy thuận nhiệt đới. Không nên nhầm lẫn với 'tornado' (lốc xoáy) hay 'tromba d'aria' (vòi rồng).

Phân tích từ

ciclo-
vòng tròn, xoay
root
+
-one
hậu tố chỉ sự lớn mạnh
suffix
Từ Điển Ý Việt