casa

/ˈkaːza/
ngôi nhà

La mia casa è grande e luminosa.

Ngôi nhà của tôi rộng và sáng sủa.


neutral

nơi sinh sống, thường là một tòa nhà được xây dựng để ở

Abbiamo comprato una casa in campagna.

Chúng tôi đã mua một ngôi nhà ở vùng nông thôn.

La casa dei miei genitori è in centro.

Ngôi nhà của bố mẹ tôi nằm ở trung tâm thành phố.

văn chương

gia đình, dòng tộc (nghĩa bóng)

Ritornare alla casa dei suoi avi.

Trở về gia đình tổ tiên của mình.

Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

casa di riposoviện dưỡng lãocasa editricenhà xuất bảncasa automobilisticahãng sản xuất ô tô

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'casa' và 'abitazione'

'Casa' thường nhấn mạnh ngôi nhà như một không gian sống thân thuộc, trong khi 'abitazione' mang tính pháp lý hơn (ví dụ: 'unità abitativa' = đơn vị nhà ở).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'casa' trong ngữ cảnh gia đình

Khi nói về gia đình (nghĩa bóng), có thể dùng 'casa' + tên họ (ví dụ: 'la casa dei Medici') hoặc 'casa' + tính từ (ví dụ: 'casa reale' = hoàng gia).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *casa* ('túp lều', 'nhà'), có nguồn gốc từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *kas- ('che chở', 'bảo vệ').

Ghi chú sử dụng

Từ 'casa' trong tiếng Ý có thể ám chỉ ngôi nhà vật lý hoặc gia đình theo nghĩa rộng. Trong giao tiếp hàng ngày, thường dùng để chỉ ngôi nhà nơi mình sinh sống.

Từ Điển Ý Việt