Looking up...
Oggi fa molto caldo.
Hôm nay rất nóng.
Nóng, có nhiệt độ cao.
Il tè caldo è rilassante.
Trà nóng giúp thư giãn.
Dùng để mô tả nhiệt độ cao của không khí, đồ uống, hoặc vật thể.
Nóng, có nhiệt độ cao (dùng trong bếp nấu nướng).
Il sugo deve essere caldo prima di servire.
Xốt phải nóng trước khi phục vụ.
Dùng để chỉ độ nóng của món ăn hoặc nước sôi.
Khi nói về đồ uống như cà phê, trà, hoặc nước sôi, dùng 'caldo' để chỉ nó nóng.
Từ gốc Latinh 'calidus', có nghĩa là 'nóng'.
Trong tiếng Ý, 'caldo' thường dùng để chỉ nhiệt độ cao của không khí, đồ uống, hoặc món ăn. Không dùng để mô tả cảm xúc.