Looking up...
Che bello vedere te!
Thật đẹp khi gặp cậu!
Cái gì đó hấp dẫn, thú vị hoặc gây ấn tượng tích cực về mặt thẩm mỹ, phẩm chất hoặc phẩm hạnh.
Questo è un bel film.
Đây là một bộ phim hay.
È un bel ragazzo.
Anh ấy là một chàng trai đẹp trai.
Thường dùng để miêu tả ngoại hình, phẩm chất hoặc trải nghiệm. Có thể thay đổi theo giống và số.
Cái gì đó lớn, quan trọng hoặc đáng kể (thường trong ngữ cảnh lịch sử, xã hội).
Il bello della situazione è che abbiamo vinto.
Điều đáng kể trong tình huống này là chúng ta đã chiến thắng.
Ít phổ biến hơn nghĩa đầu tiên, thường xuất hiện trong văn viết trang trọng.
Từ gọi người yêu, người thân mật (thường trong ngữ cảnh tình cảm).
Ciao, bello!
Chào, anh yêu!
Sử dụng trong mối quan hệ thân mật, thường đi kèm với giọng điệu trìu mến.
Khi dùng 'bello' để miêu tả danh từ, hãy chú ý đến giống và số của danh từ đó. Ví dụ: 'un bel libro' (một cuốn sách hay), 'una bella giornata' (một ngày đẹp trời).
'Bello' thay đổi hình thức theo giống (nam/nữ) và số (số ít/số nhiều) của danh từ mà nó bổ nghĩa. Không bao giờ dùng 'bello' một cách độc lập mà không có danh từ đi kèm (trừ trường hợp gọi người thân mật).
Từ tiếng Latin *bellus*, nghĩa gốc là 'đẹp, tốt đẹp'. Có liên quan đến *bonus* (tốt) trong tiếng Latin. Từ *bellus* phát triển thành *bello* trong tiếng Ý thông qua quá trình biến đổi ngữ âm tự nhiên.
Từ 'bello' có thể thay đổi theo giống (bello/bella) và số (bei/begli/belle) tùy thuộc vào danh từ mà nó bổ nghĩa. Trong ngữ cảnh trang trọng, 'bello' có thể mang nghĩa 'đáng kể' hoặc 'quan trọng'.