Looking up...
Il deserto è un luogo arido.
Sa mạc là nơi khô cằn.
khô cằn, thiếu độ ẩm (về đất đai, khí hậu)
Questa regione è arida e poco adatta all'agricoltura.
Vùng này khô cằn và không thích hợp cho nông nghiệp.
Thường dùng để miêu tả đất đai, khí hậu thiếu nước, không màu mỡ.
khô khan, thiếu cảm xúc (về con người, thái độ)
Il suo tono era arido e distaccato.
Giọng điệu của anh ấy khô khan và lạnh nhạt.
Thường dùng để chỉ thái độ thiếu quan tâm, thiếu tình cảm.
khô cằn, không sinh động (về văn phong, phong cách)
Il suo stile di scrittura è troppo arido per essere interessante.
Phong cách viết của anh ấy quá khô cằn nên không hấp dẫn.
Thường dùng để chỉ văn phong thiếu sáng tạo, thiếu cảm xúc.
'Arido' nhấn mạnh sự khô cằn do thiếu nước tự nhiên (thường dùng cho đất, khí hậu), trong khi 'secco' có thể chỉ sự khô do tác động bên ngoài (như sấy khô). Ví dụ: 'frutta secca' (quả sấy khô) nhưng không dùng 'arida' trong trường hợp này.
Từ tiếng Latin *aridus*, cùng nguồn gốc với tiếng Anh *arid* và tiếng Pháp *aride*. Có liên quan đến *arere* (khô).
Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự thiếu hụt về độ ẩm, sinh lực hoặc cảm xúc. Trong văn cảnh nông nghiệp, nó chỉ đất không thể trồng trọt. Trong văn chương, nó chỉ phong cách thiếu sức sống.