Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. andare avanti

andare avanti

/anˈdaːre aˈvanti/◆động từ cụm
tiếp tục, tiến lên

Non arrendersi mai, dobbiamo andare avanti!

Đừng bao giờ bỏ cuộc, chúng ta phải tiếp tục tiến lên!


thông thường

Tiếp tục làm điều gì đó mặc dù gặp khó khăn hoặc thử thách.

Anche dopo la sconfitta, la squadra decise di andare avanti.

Ngay cả sau thất bại, đội quyết định tiếp tục tiến lên.

Non ho soldi, ma vado avanti con le mie forze.

Tôi không có tiền, nhưng tôi tiếp tục bằng sức của mình.

Thường dùng trong ngữ cảnh khuyến khích hoặc miêu tả sự kiên trì.

literal

Di chuyển về phía trước, tiến triển (theo nghĩa đen).

Il treno sta andando avanti a tutta velocità.

Chuyến tàu đang tiến lên với tốc độ tối đa.

Ít dùng trong ngữ cảnh thông thường, chủ yếu trong văn bản kỹ thuật.

Cụm từ kết hợp

andare avanti contiếp tục làm gì đóandare avanti da solotự mình tiến lên

Từ đồng nghĩa

proseguirecontinuarepersistere

Từ trái nghĩa

fermarsiarrendersidesistere

Cụm từ liên quan

andare avanti e indietrocụm từ
đi tới đi lui
andare avanti nel tempocụm từ
tiến triển theo thời gian

Mẹo hay

Sử dụng trong giao tiếp hàng ngày

Cụm từ 'andare avanti' rất hữu ích khi bạn muốn động viên ai đó vượt qua thử thách. Ví dụ: 'Non mollare, vai avanti!' (Đừng bỏ cuộc, hãy tiếp tục!)

Quy tắc vàng

Phân biệt nghĩa đen và nghĩa bóng

'Andare avanti' có thể mang cả nghĩa đen (di chuyển) và nghĩa bóng (tiếp tục). Luôn xem xét ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa.

Nguồn gốc từ

Từ 'andare' (đi) + 'avanti' (phía trước). Cụm từ này xuất hiện từ thế kỷ 14, ban đầu mang nghĩa đen là 'di chuyển về phía trước', sau đó mở rộng nghĩa bóng sang sự kiên trì, tiến triển trong cuộc sống.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi động viên ai đó vượt qua khó khăn. Không nên nhầm lẫn với nghĩa đen 'di chuyển' trong ngữ cảnh kỹ thuật.

Phân tích từ

andare
đi
root
+
avanti
phía trước
adverb
Từ Điển Ý Việt
Voir plus de mots Italian→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.