Looking up...
भारत में बेरोज़गारी एक बड़ी समस्या है।
Thất nghiệp là một vấn đề lớn ở Ấn Độ.
Tình trạng không có việc làm của những người có khả năng và muốn làm việc.
बेरोज़गारी की दर बढ़ रही है।
Tỷ lệ thất nghiệp đang tăng lên.
Thường được sử dụng trong các báo cáo kinh tế và chính trị.
Tình trạng không có việc làm, thường liên quan đến khó khăn về kinh tế và xã hội.
बेरोज़गारी गरीबी का एक मुख्य कारण है।
Thất nghiệp là một trong những nguyên nhân chính của nghèo đói.
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính sách xã hội.
Hãy sử dụng từ 'thất nghiệp' để mô tả tình trạng không có việc làm của những người có khả năng và muốn làm việc.
'Thất nghiệp' thường được sử dụng để mô tả tình trạng không có việc làm của những người có khả năng và muốn làm việc, trong khi 'bất nghiệp' có thể mô tả tình trạng không có việc làm của những người không muốn làm việc.
Từ tiếng Anh 'unemployment' được mượn vào tiếng Hindi và tiếng Việt, có nghĩa là tình trạng không có việc làm.
Trong tiếng Việt, từ 'thất nghiệp' thường được sử dụng để mô tả tình trạng không có việc làm của những người có khả năng và muốn làm việc. Trong tiếng Hindi, từ 'बेरोज़गारी' có nghĩa tương tự.