Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. unemployment

unemployment

/ʌnˈemplɔɪmənt/Từ vay mượn từ English unemployment

Que signifie "unemployment" ?

thất nghiệp

भारत में बेरोज़गारी एक बड़ी समस्या है।

Thất nghiệp là một vấn đề lớn ở Ấn Độ.


Comment bien utiliser "unemployment" ?

trang trọng

Tình trạng không có việc làm của những người có khả năng và muốn làm việc.

बेरोज़गारी की दर बढ़ रही है।

Tỷ lệ thất nghiệp đang tăng lên.

Thường được sử dụng trong các báo cáo kinh tế và chính trị.

chung

Tình trạng không có việc làm, thường liên quan đến khó khăn về kinh tế và xã hội.

बेरोज़गारी गरीबी का एक मुख्य कारण है।

Thất nghiệp là một trong những nguyên nhân chính của nghèo đói.

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính sách xã hội.

Cụm từ kết hợp

mass unemploymentthất nghiệp hàng loạtyouth unemploymentthất nghiệp thanh niên

Từ đồng nghĩa

बेरोज़गारीबेरोज़गारपन

Từ trái nghĩa

रोज़गारकाम

Cụm từ liên quan

thất nghiệp dài hạncụm từ
long-term unemployment
tỷ lệ thất nghiệpcụm từ
unemployment rate

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy sử dụng từ 'thất nghiệp' để mô tả tình trạng không có việc làm của những người có khả năng và muốn làm việc.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'thất nghiệp' và 'bất nghiệp'

'Thất nghiệp' thường được sử dụng để mô tả tình trạng không có việc làm của những người có khả năng và muốn làm việc, trong khi 'bất nghiệp' có thể mô tả tình trạng không có việc làm của những người không muốn làm việc.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'unemployment' được mượn vào tiếng Hindi và tiếng Việt, có nghĩa là tình trạng không có việc làm.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, từ 'thất nghiệp' thường được sử dụng để mô tả tình trạng không có việc làm của những người có khả năng và muốn làm việc. Trong tiếng Hindi, từ 'बेरोज़गारी' có nghĩa tương tự.

Phân tích từ

un-
không
prefix
+
-employ
việc làm
root
+
-ment
tình trạng
suffix
Từ Điển Hindi Việt
Voir plus de mots Hindi→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.