Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. stock market

stock market

ʃṭɔk mɑɾkɪt
thị trường chứng khoán

मैं स्टॉक मार्केट में निवेश करना चाहता हूँ।

Tôi muốn đầu tư vào thị trường chứng khoán.


Tài chính
trang trọng

Thị trường chứng khoán là nơi các cổ phiếu của các công ty được mua bán, nơi các nhà đầu tư có thể mua và bán cổ phiếu để kiếm lợi nhuận.

स्टॉक मार्केट में निवेश करने से पहले, आपको बाजार के रुझान और जोखिमों के बारे में जानना चाहिए।

Trước khi đầu tư vào thị trường chứng khoán, bạn cần phải biết về xu hướng thị trường và các rủi ro.

Thị trường chứng khoán có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố bao gồm kinh tế, chính trị và sự kiện toàn cầu.

Cụm từ kết hợp

stock market crashsự sụp đổ thị trường chứng khoánstock market indexchỉ số thị trường chứng khoánbull marketthị trường hồngbear marketthị trường xám

Từ đồng nghĩa

शेयर बाजारशेयर मार्केट

Cụm từ liên quan

bull marketcụm từ
thị trường chứng khoán đang tăng
bear marketcụm từ
thị trường chứng khoán đang giảm

Mẹo hay

Lưu ý về từ vựng

Trong tiếng Việt, 'cổ phiếu' được gọi là 'stock' trong tiếng Anh, nhưng trong tiếng Việt, 'cổ phiếu' được gọi là 'chứng khoán'.

Nguồn gốc từ

Từ 'stock' trong tiếng Anh có nghĩa là 'cổ phiếu', còn 'market' có nghĩa là 'thị trường'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'thị trường chứng khoán' là cách gọi chính thức và phổ biến nhất. Từ 'sàn giao dịch chứng khoán' cũng được sử dụng nhưng ít phổ biến hơn.

Từ Điển Hindi Việt
Voir plus de mots Hindi→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.