Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. हाथ पर हाथ धरे बैठना

हाथ पर हाथ धरे बैठना

/ɦaːt̪ pəɾ ɦaːt̪ dʱəɾeː beːʈʰnaː/◆thành ngữ
ngồi không

वह नौकरी मिलने का इंतजार करते-करते हाथ पर हाथ धरे बैठा है।

Anh ấy ngồi không chờ đợi mãi mà vẫn chưa có việc làm.


◆ Nghĩa thực sự
ngồi không, không hành động trong khi chờ đợi hoặc vô ích
¶ Nghĩa đen
ngồi giữ tay trên tay
Phân tích nghĩa đen
हाथtay+परtrên+हाथ धरेgiữ tay+बैठनाngồi
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh người ngồi yên, hai tay đặt lên nhau, không làm gì, thể hiện sự thụ động hoặc vô ích.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một người chờ đợi việc gì đó xảy ra nhưng không hành động, hoặc không làm gì trong khi có thời gian.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phản ánh quan niệm trong văn hóa Ấn Độ về sự chủ động và trách nhiệm cá nhân. Sự thụ động thường bị coi là tiêu cực.
thông thường

ngồi không, không làm gì trong khi chờ đợi hoặc vô ích

उसके पास कोई काम नहीं था, इसलिए वह पूरे दिन हाथ पर हाथ धरे बैठा रहा।

Anh ấy không có việc gì làm nên suốt ngày ngồi không.

Thường dùng để chỉ thái độ thụ động, chờ đợi mà không hành động.

Cụm từ kết hợp

हाथ पर हाथ धरे बैठनाngồi không

Từ đồng nghĩa

निष्क्रिय बैठनाबैठे रहनाकुछ न करना

Từ trái nghĩa

काम करनासक्रिय होनाकदम उठाना

Cụm từ liên quan

ठहरा रहनाcụm từ
ở yên, không di chuyển
कदम उठानाcụm từ
hành động, tiến hành

Mẹo hay

Phân biệt với nghĩa đen

Cụm từ này mang nghĩa bóng, không nên hiểu theo nghĩa đen 'ngồi giữ tay trên tay'. Nó ám chỉ sự thụ động, chờ đợi vô ích.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Chỉ dùng 'हाथ पर हाथ धरे बैठना' khi muốn chỉ trích sự thụ động hoặc chờ đợi vô ích. Không dùng trong ngữ cảnh bình thường.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'हाथ' (tay) + 'पर' (trên) + 'हाथ धरे' (cầm tay) + 'बैठना' (ngồi). Nghĩa đen là 'ngồi giữ tay trên tay', ám chỉ sự thụ động, không hành động.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, chỉ trích sự thụ động hoặc chờ đợi vô ích. Cần phân biệt với nghĩa đen 'ngồi giữ tay trên tay' trong ngữ cảnh bình thường.

Phân tích từ

हाथ
tay
root
+
पर
trên
postposition
+
हाथ धरे
giữ tay (theo nghĩa đen), nhưng trong cụm từ này mang nghĩa 'thụ động'
compound
+
बैठना
ngồi
verb
Từ Điển Hindi Việt
Voir plus de mots Hindi→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.