Looking up...
वह स्वीकृति देने में हिचकिचा रहा है।
Anh ấy đang do dự nhận.
Chậm chạp, do dự khi chấp nhận hoặc đồng ý với điều gì đó.
वह स्वीकृति देने में हिचकिचा रहा है।
Anh ấy đang do dự nhận.
क्या तुम इस प्रस्ताव को स्वीकार करने में हिचकिचा रहे हो?
Bạn có do dự nhận đề nghị này không?
Thường được sử dụng để mô tả sự chần chừ hoặc do dự khi phải chấp nhận một quyết định hoặc lời đề nghị.
Câu này thường được sử dụng để mô tả sự do dự khi phải chấp nhận một lời đề nghị hoặc quyết định.
Câu này thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thông thường và không phù hợp cho các văn bản chính thức.
Từ ghép từ 'स्वीकृति' (chấp nhận) và 'हिचकिचाना' (do dự).
Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội hoặc chuyên nghiệp khi người ta cần phải chấp nhận một quyết định hoặc lời đề nghị nhưng vẫn do dự.