Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. स्वीकृति देने में हिचकिचाना

स्वीकृति देने में हिचकिचाना

svīkṛti dene mẽ hichkichānā
do dự nhận

वह स्वीकृति देने में हिचकिचा रहा है।

Anh ấy đang do dự nhận.


thông thường

Chậm chạp, do dự khi chấp nhận hoặc đồng ý với điều gì đó.

वह स्वीकृति देने में हिचकिचा रहा है।

Anh ấy đang do dự nhận.

क्या तुम इस प्रस्ताव को स्वीकार करने में हिचकिचा रहे हो?

Bạn có do dự nhận đề nghị này không?

Thường được sử dụng để mô tả sự chần chừ hoặc do dự khi phải chấp nhận một quyết định hoặc lời đề nghị.

Cụm từ kết hợp

स्वीकृति देने में हिचकिचानाdo dự nhậnहिचकिचानाdo dự

Từ đồng nghĩa

स्वीकृति में देरी करनासहमत होने में हिचकिचाना

Từ trái nghĩa

तुरंत स्वीकार करनाबिना हिचकिचाहट स्वीकार करना

Cụm từ liên quan

स्वीकृति में देरी करनाcụm từ
chậm trễ trong việc chấp nhận
सहमत होने में हिचकिचानाcụm từ
do dự khi đồng ý

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội

Câu này thường được sử dụng để mô tả sự do dự khi phải chấp nhận một lời đề nghị hoặc quyết định.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Câu này thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thông thường và không phù hợp cho các văn bản chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'स्वीकृति' (chấp nhận) và 'हिचकिचाना' (do dự).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội hoặc chuyên nghiệp khi người ta cần phải chấp nhận một quyết định hoặc lời đề nghị nhưng vẫn do dự.

Phân tích từ

स्वीकृति
chấp nhận
root
+
देने
cho
root
+
हिचकिचाना
do dự
root
Từ Điển Hindi Việt
Voir plus de mots Hindi→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.