Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. सभ्य व्यवहार करना

सभ्य व्यवहार करना

sabhya vyavhāra karnā
hành động lịch sự

सभ्य व्यवहार करना समाज में महत्वपूर्ण है।

Hành động lịch sự rất quan trọng trong xã hội.


trang trọng

Hành động theo cách lịch sự, có giáo dục và tôn trọng người khác.

वह हमेशा सभ्य व्यवहार करता है।

Anh ấy luôn hành động lịch sự.

सभ्य व्यवहार करना समाज में महत्वपूर्ण है।

Hành động lịch sự rất quan trọng trong xã hội.

Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội và chuyên nghiệp.

Cụm từ kết hợp

सभ्य व्यवहारhành động lịch sựसभ्य व्यवहार करनाhành động lịch sự

Từ đồng nghĩa

सभ्यता से व्यवहार करनाशिष्टाचार करनाविनम्र व्यवहार करना

Từ trái nghĩa

असभ्य व्यवहार करनाअशिष्ट व्यवहार करना

Cụm từ liên quan

सभ्यताcụm từ
lịch sự
शिष्टाचारcụm từ
lễ độ

Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống xã hội

Câu này thường được sử dụng để mô tả cách hành xử lịch sự và tôn trọng người khác trong xã hội.

Quy tắc vàng

Lịch sự trong giao tiếp

Hành động lịch sự là một phần quan trọng trong giao tiếp xã hội và chuyên nghiệp.

Nguồn gốc từ

Từ 'सभ्य' (sabhya) có nghĩa là 'lịch sự, có giáo dục', và 'व्यवहार' (vyavhāra) có nghĩa là 'hành động, cách xử sự'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả cách hành xử lịch sự và tôn trọng người khác trong xã hội.

Phân tích từ

सभ्य
lịch sự, có giáo dục
root
+
व्यवहार
hành động, cách xử sự
root
+
करना
làm, thực hiện
verb
Từ Điển Hindi Việt
Voir plus de mots Hindi→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.