Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. जिम्मेदारी लेना

जिम्मेदारी लेना

/d͡ʒɪmːeːd̪aːɾiː leːnaː/
chịu trách nhiệm

उसने अपनी गलती की जिम्मेदारी ली।

Anh ấy đã chịu trách nhiệm về lỗi lầm của mình.


trang trọng

Chấp nhận trách nhiệm đối với hành động hoặc nhiệm vụ của mình.

नेता को अपने फैसलों की जिम्मेदारी लेनी चाहिए।

Nhà lãnh đạo nên chịu trách nhiệm về những quyết định của mình.

माता-पिता को अपने बच्चों की शिक्षा की जिम्मेदारी लेनी चाहिए।

Cha mẹ nên chịu trách nhiệm về việc giáo dục con cái.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh công việc, gia đình hoặc xã hội để thể hiện sự trưởng thành và trách nhiệm.

Cụm từ kết hợp

जिम्मेदारी लेनाchịu trách nhiệmजिम्मेदारी उठानाgánh vác trách nhiệmजिम्मेदारी स्वीकार करनाthừa nhận trách nhiệm

Từ đồng nghĩa

ज़िम्मेदारी उठानाज़िम्मेदारी स्वीकार करना

Từ trái nghĩa

ज़िम्मेदारी से बचनाज़िम्मेदारी टालना

Cụm từ liên quan

ज़िम्मेदारी से भागनाcụm từ
trốn tránh trách nhiệm
ज़िम्मेदारी निभानाcụm từ
hoàn thành trách nhiệm

Mẹo hay

Sử dụng trong giao tiếp

Khi muốn thể hiện sự trưởng thành trong công việc hoặc quan hệ xã hội, hãy sử dụng 'जिम्मेदारी लेना' thay vì 'ज़िम्मेदारी उठाना' (mang tính tích cực hơn).

Quy tắc vàng

Phân biệt trách nhiệm

Luôn phân biệt rõ ràng giữa 'ज़िम्मेदारी लेना' (chịu trách nhiệm) và 'ज़िम्मेदारी देना' (đổ trách nhiệm). Cụm đầu thể hiện sự trưởng thành, cụm sau thể hiện sự thiếu trách nhiệm.

Nguồn gốc từ

Từ 'ज़िम्मेदारी' (trách nhiệm) bắt nguồn từ tiếng Ả Rập ' zimma' (trách nhiệm), thông qua tiếng Ba Tư ' zimmedārī'. 'लेना' (lấy) là động từ tiếng Hindi chỉ hành động chấp nhận. Cụm từ thể hiện khái niệm chịu trách nhiệm từ ngữ cảnh văn hóa Ấn Độ.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc khi cần thể hiện sự nghiêm túc. Không nên nhầm lẫn với 'ज़िम्मेदारी देना' (đổ trách nhiệm cho ai đó).

Phân tích từ

ज़िम्मेदारी
trách nhiệm
noun
+
लेना
lấy, chấp nhận
verb
Từ Điển Hindi Việt
Voir plus de mots Hindi→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.