Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. दो मुक्के का जवाब एक

दो मुक्के का जवाब एक

/doː mʊkːeː kaː dʒəbaːb ek/◆thành ngữ
một câu trả lời xứng đáng

उसने मुझे दो मुक्के मारे, तो मैंने उसका एक जवाब दिया।

Anh ấy đã đấm tôi hai cú, nên tôi đã đưa ra một câu trả lời xứng đáng.


◆ Nghĩa thực sự
Phản ứng mạnh mẽ, quyết liệt hoặc xứng đáng đối với hai hành động hung hăng hoặc thách thức, thể hiện sự quyết đoán và không chấp nhận sự lấn át.
¶ Nghĩa đen
Một câu trả lời cho hai cú đấm.
Phân tích nghĩa đen
दोhai+मुक्केcú đấm+का जवाबcâu trả lời+एकmột
thông thường

Phản ứng mạnh mẽ, quyết liệt hoặc xứng đáng đối với hai hành động hung hăng hoặc thách thức.

उसने मेरी बात नहीं मानी, तो मैंने दो मुक्के का जवाब एक दे दिया।

Anh ấy không nghe lời tôi, nên tôi đã đưa ra một câu trả lời xứng đáng.

उसने मेरे काम की आलोचना की, तो मैंने दो मुक्के का जवाब एक देकर अपनी बात रखी।

Anh ấy chỉ trích công việc của tôi, nên tôi đã đưa ra một lời đáp xứng đáng để bảo vệ quan điểm.

Thường được dùng trong bối cảnh giao tiếp xã hội hoặc xung đột, thể hiện sự quyết đoán.

Cụm từ kết hợp

दो मुक्के का जवाब देनाđưa ra câu trả lời xứng đáng

Từ đồng nghĩa

एक जवाब दो मुक्के के लिएदो के बदले एक

Từ trái nghĩa

नरम जवाबअनसुनी करना

Cụm từ liên quan

एक के बदले दोthành ngữ
trả đũa gấp đôi
जुबान की मारcụm từ
sự tấn công bằng lời nói

Mẹo hay

Cách sử dụng tự nhiên

Cụm từ này thường được dùng trong các tình huống xã hội căng thẳng, như tranh luận hoặc xung đột. Ví dụ: 'उसने मेरी गरिमा को ठेस पहुंचाई, तो मैंने दो मुक्के का जवाब एक दे दिया।' (Anh ấy đã làm tổn thương phẩm giá của tôi, nên tôi đã đưa ra một câu trả lời xứng đáng.)

Quy tắc vàng

Không nên hiểu theo nghĩa đen

Mặc dù cụm từ chứa từ 'मुक्के' (cú đấm), nhưng ý nghĩa chính là sự đối đáp mạnh mẽ về lời nói hoặc hành động, không phải bạo lực.

Nguồn gốc từ

Cụm từ bắt nguồn từ quan niệm trong võ thuật và văn hóa giao tiếp Ấn Độ, nơi sự đối đáp mạnh mẽ được coi là cách thể hiện sức mạnh tinh thần. 'मुक्के' (mukke) nghĩa là 'cú đấm', ám chỉ hành động hung hăng, trong khi 'जवाब' (jawāb) nghĩa là 'câu trả lời', thể hiện sự đáp trả quyết liệt.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh khôngLiteral, không ám chỉ bạo lực thực tế mà là sự đối đáp mạnh mẽ về mặt lời nói hoặc hành động. Không nên hiểu theo nghĩa đen.

Phân tích từ

दो
hai
root
+
मुक्के
cú đấm
root
+
का
của
grammatical particle
+
जवाब
câu trả lời
root
+
एक
một
root
Từ Điển Hindi Việt
Voir plus de mots Hindi→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.