Looking up...
मेरा सबसे अच्छा दोस्त दिल्ली में रहता है।
Người bạn thân nhất của tôi sống ở Delhi.
người mà mình thân thiết, có tình cảm tốt đẹp và thường xuyên trao đổi, chia sẻ với nhau
हम दोनों बचपन से दोस्त हैं।
Chúng tôi là bạn từ thuở nhỏ.
उसका दोस्त बहुत अच्छा इंसान है।
Bạn của anh ấy là một người rất tốt.
Thường dùng để chỉ mối quan hệ thân thiết, không trang trọng. Có thể dùng cho bạn bè cùng tuổi hoặc nhỏ tuổi hơn.
'दोस्त' mang tính thân mật, gần gũi hơn, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. 'मित्र' có phần trang trọng hơn, thường xuất hiện trong văn viết hoặc các tình huống xã giao.
Tránh dùng 'दोस्त' trong các tình huống trang trọng như công sở, trường học chính thức, hoặc khi nói về người lớn tuổi hơn mình. Thay vào đó, sử dụng 'मित्र' hoặc 'साथी'.
Từ tiếng Hindi 'दोस्त' (dost), bắt nguồn từ tiếng Ba Tư 'دوست' (dūst), cùng nghĩa.
Dùng trong ngữ cảnh thân mật, không thích hợp trong các tình huống trang trọng. Có thể thêm hậu tố '-दार' (dost-dār) để tạo thành 'दोस्तदार' (có nhiều bạn bè) hoặc '-दाराना' (dost-dārānā) để chỉ tính chất thân thiện.