Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. दूर के ढोल सुहावने

दूर के ढोल सुहावने

dūr ke ḍhol suhāvnē◆tục ngữ
cái trống xa nghe hay

दूर के ढोल सुहावने लगते हैं, लेकिन पास आकर देखो तो साधारण होते हैं।

Cái trống xa nghe hay, nhưng khi đến gần thì thấy bình thường thôi.


◆ Nghĩa thực sự
Nghĩa bóng là những điều xa xôi thường nghe hay hơn, nhưng khi đến gần thì thấy bình thường hoặc không như mong đợi.
¶ Nghĩa đen
Cái trống xa nghe hay
Phân tích nghĩa đen
दूरxa+केcủa+ढोलcái trống+सुहावनेnghe hay
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một cái trống xa nghe hay, nhưng khi đến gần thì thấy bình thường.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi ai đó nói về một điều xa xôi mà họ tưởng tượng tốt hơn thực tế.
◉ Lưu ý văn hóa
Câu nói này thường dùng trong văn học tiếng Hindi để nhấn mạnh sự khác biệt giữa thực tế và tưởng tượng.
văn chương

Nghĩa đen là 'cái trống xa nghe hay', nhưng nghĩa bóng là những điều xa xôi thường nghe hay hơn, nhưng khi đến gần thì thấy bình thường hoặc không như mong đợi.

दूर से देखे गए सपने हमेशा सुंदर लगते हैं, लेकिन जब पूरा होते हैं तो असलियत कुछ और होती है।

Mơ xa nhìn thì đẹp, nhưng khi thành hiện thực thì lại khác.

Thường dùng để nói về những điều xa xôi hoặc tương lai, mà người ta thường tưởng tượng tốt hơn thực tế.

Từ đồng nghĩa

दूर की चीजें सुंदर लगती हैंदूर से सुंदर लगना

Từ trái nghĩa

पास की चीजें अच्छी होती हैंसच का सामना करना

Cụm từ liên quan

दूर की चीजें सुंदर लगती हैंtục ngữ
Nghĩa là những điều xa xôi thường nghe hay hơn

Mẹo hay

Sử dụng trong văn học

Câu nói này thường dùng trong văn học hoặc khi muốn nhấn mạnh sự khác biệt giữa thực tế và tưởng tượng.

Quy tắc vàng

Không dùng trong cuộc sống hàng ngày

Câu nói này không dùng trong cuộc sống hàng ngày, mà thường dùng trong văn học hoặc khi muốn nhấn mạnh một ý tưởng.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ tiếng Hindi, sử dụng từ "ढोल" (cái trống) và "सुहावने" (nghe hay) để tạo ra một câu nói có nghĩa bóng.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong văn học hoặc khi muốn nhấn mạnh sự khác biệt giữa thực tế và tưởng tượng.

Phân tích từ

दूर
xa
root
+
के
của
postposition
+
ढोल
cái trống
root
+
सुहावने
nghe hay
adjective
Từ Điển Hindi Việt
Voir plus de mots Hindi→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.