Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. सच का सामना करना

सच का सामना करना

/sət͡ʃ kɑː sɑːmənɑː kərɑː/◆thành ngữ
đương đầu với sự thật

उसने अपनी गलती को स्वीकार किया और सच का सामना किया।

Anh ấy đã thừa nhận lỗi lầm của mình và đương đầu với sự thật.


◆ Nghĩa thực sự
Sự dũng cảm chấp nhận và đối diện với một sự thật khó khăn, thường là những điều gây tổn thương hoặc bất lợi, thay vì trốn tránh hoặc phủ nhận. Thể hiện sự trưởng thành về mặt tinh thần và khả năng giải quyết vấn đề.
¶ Nghĩa đen
Làm đối mặt với sự thật.
Phân tích nghĩa đen
सचsự thật+काcủa+सामनाsự đối mặt+करनाlàm
trang trọng

đối mặt và chấp nhận một sự thật khó khăn, thường là những điều gây tổn thương hoặc bất lợi, thay vì trốn tránh hoặc phủ nhận.

माता-पिता को अपने बच्चे की बीमारी का सामना करना पड़ा।

Cha mẹ phải đối mặt với căn bệnh của con mình.

उसने अपने असफलता का सामना किया और आगे बढ़ गया।

Anh ấy đã đối mặt với thất bại của mình và tiến lên phía trước.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tâm lý hoặc xã hội, nhấn mạnh sự dũng cảm và trưởng thành trong việc chấp nhận hiện thực.

Cụm từ kết hợp

सच्चाई का सामना करनाđương đầu với sự thậtअपनी गलती का सामना करनाđối mặt với lỗi lầm của mình

Từ đồng nghĩa

सत्य स्वीकार करनायथार्थ को स्वीकार करनाहकीकत का सामना करना

Từ trái nghĩa

झूठ बोलनासत्य से बचनाआंखें मूंद लेना

Cụm từ liên quan

सत्य ही शिव हैtục ngữ
Chân lý là thiện hạnh
झूठ का पैर बहुत छोटा होता हैtục ngữ
Chân lý luôn thắng, gian dối sẽ bị bại lộ

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tâm lý

Cụm từ này thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện về sức khỏe tâm thần, trị liệu, hoặc khi khuyến khích ai đó chấp nhận sự thật về một tình huống khó khăn.

Quy tắc vàng

Không nên trốn tránh

Cụm từ nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đối diện với sự thật thay vì phủ nhận hoặc trốn tránh, điều này thường dẫn đến sự trưởng thành và giải quyết vấn đề hiệu quả hơn.

Nguồn gốc từ

Ghép từ 'सच' (sự thật) và 'सामना करना' (đối mặt). 'सामना' bắt nguồn từ tiếng Phạn 'sāmanā' (đối diện), trong khi 'सच' có nguồn gốc Ấn-Âu cổ đại, liên quan đến khái niệm chân lý trong triết học Ấn Độ.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về những vấn đề nghiêm trọng. Không nên nhầm lẫn với nghĩa đen 'đi đến nơi có sự thật' mà hàm ý chính là chấp nhận và đối diện với sự thật, dù nó khó khăn.

Phân tích từ

सच
sự thật, chân lý
root
+
का
của (sở hữu cách)
grammatical particle
+
सामना
sự đối mặt, sự đương đầu
root
+
करना
làm (hành động)
verb suffix
Từ Điển Hindi Việt
Voir plus de mots Hindi→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.