Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. डरना

डरना

/ɖər.naː/

Que signifie "डरना" ?

sợ

बच्चा अंधेरे से डरता है।

Đứa trẻ sợ bóng tối.


Comment bien utiliser "डरना" ?

chung

Cảm thấy lo lắng, bất an hoặc sợ hãi trước một tình huống, sự việc hoặc đối tượng cụ thể.

मुझे ऊंचाई से डर लगता है।

Tôi sợ độ cao.

वह कुत्तों से डरता है।

Anh ấy sợ chó.

Thường đi kèm với giới từ 'से' (sợ ai/cái gì) hoặc trạng từ chỉ mức độ (बहुत, थोड़ा).

Cụm từ kết hợp

डर लगनाcảm thấy sợबहुत डरनाsợ hãi tột độडर जानाhoảng sợ, sợ mất tinh thần

Từ đồng nghĩa

भीगनाघबरानाभयभीत होना

Từ trái nghĩa

निडर होनाहिम्मत करना

Cụm từ liên quan

डर के मारेcụm từ
vì sợ hãi
डरावना सपनाcollocation
giấc mơ đáng sợ

Mẹo hay

Phân biệt 'डरना' và 'घबराना'

'डरना' nhấn mạnh cảm giác sợ hãi trước một mối nguy hiểm cụ thể, trong khi 'घबराना' chỉ sự mất bình tĩnh, bối rối trong tình huống khó khăn. Ví dụ: 'मुझे ऊंचाई से डर लगता है' (Tôi sợ độ cao) vs 'वह परीक्षा के कारण घबरा गया' (Anh ấy bối rối vì kỳ thi).

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp với 'डरना'

1. 'डरना' + से: Chỉ đối tượng gây sợ hãi. Ví dụ: 'मुझे साँपों से डर लगता है' (Tôi sợ rắn). 2. 'डरना' + को: Chỉ hành động gây sợ hãi. Ví dụ: 'उसने चोर को डराया' (Anh ấy dọa kẻ trộm). 3. Thể bị động hiếm khi dùng: 'डराया जाना' (bị dọa).

Nguồn gốc từ

Từ gốc Sanskrit 'दरति' (darati, nghĩa là 'sợ hãi'), cùng nguồn gốc với 'दर' (sợ) trong tiếng Hindi hiện đại. Có liên quan đến từ 'दरिद्र' (daridra, nghĩa là 'nghèo khổ') trong tiếng Phạn, nhưng nghĩa gốc của 'डरना' chỉ liên quan đến cảm xúc sợ hãi.

Ghi chú sử dụng

1. 'डरना' là động từ nội tại, thường không dùng trong thể bị động. 2. Có thể kết hợp với hậu tố '-आव' để tạo thành danh từ 'डराव' (sự sợ hãi) hoặc tính từ 'डरावना' (đáng sợ). 3. Trong văn nói, người ta thường dùng 'डर लगना' (cảm thấy sợ) thay vì 'डरना' trực tiếp.

Phân tích từ

डर
sợ, nỗi sợ
root
+
ना
hậu tố tạo động từ nguyên thể
suffix
Từ Điển Hindi Việt
Voir plus de mots Hindi→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.