Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. ढाई दिन की बादशाहत

ढाई दिन की बादशाहत

ḍhāī din kī bādaśāhat
quyền lực chỉ kéo dài hai ngày

उसने ढाई दिन की बादशाहत का स्वाद चखा।

Anh ấy đã trải nghiệm quyền lực chỉ kéo dài hai ngày.


◆ Nghĩa thực sự
Một quyền lực hoặc quyền hành ngắn ngủi, thường chỉ kéo dài hai ngày, và thường có ý chỉ quyền lực không bền vững.
¶ Nghĩa đen
Quyền lực của vua kéo dài hai ngày.
Phân tích nghĩa đen
ढाई दिनhai ngày+बादशाहतquyền lực của vua
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một người có quyền lực như vua nhưng chỉ kéo dài hai ngày, như một trò đùa hoặc một tình huống không bền vững.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi muốn nói về một quyền lực hoặc quyền hành ngắn ngủi, ví dụ như một người được thăng chức nhưng sau đó bị loại bỏ ngay sau hai ngày.
◉ Lưu ý văn hóa
Thường dùng để chỉ một quyền lực không bền vững hoặc một tình huống hài hước khi ai đó có quyền lực trong một thời gian rất ngắn.
thông thường

Một thời gian ngắn mà ai đó có quyền lực hoặc quyền hành, thường chỉ kéo dài hai ngày.

वह ढाई दिन की बादशाहत में था, लेकिन फिर उसे हटा दिया गया।

Anh ta đã có quyền lực trong hai ngày, nhưng sau đó đã bị loại bỏ.

Thường dùng để chỉ một quyền lực ngắn ngủi hoặc không bền vững.

Từ đồng nghĩa

लघुकालिक शासनअस्थायी सत्ता

Từ trái nghĩa

लंबे समय तक चलने वाली सत्तास्थायी शासन

Cụm từ liên quan

ढाई दिन का राजाcụm từ
Vua chỉ trị vì hai ngày

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nào?

Dùng để chỉ một quyền lực hoặc quyền hành ngắn ngủi, thường chỉ kéo dài hai ngày, và thường có ý chỉ quyền lực không bền vững.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'ढाई दिन' (hai ngày) và 'बादशाहत' (quyền lực của vua), chỉ một quyền lực ngắn ngủi.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ một quyền lực hoặc quyền hành ngắn ngủi, thường chỉ kéo dài hai ngày.

Phân tích từ

ढाई दिन
hai ngày
phrase
+
बादशाहत
quyền lực của vua
phrase
Từ Điển Hindi Việt
Voir plus de mots Hindi→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.