Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. चुल्लू भर पानी में डूब मरना

चुल्लू भर पानी में डूब मरना

/tʃʊlːuː bʱər pəniː meː ɖubʱ mərnaː/◆thành ngữ
tự ti đến mức muốn chết

उसकी असफलता देखकर वह चुल्लू भर पानी में डूब मरना चाहता था।

Thấy thất bại của anh ấy, anh ta muốn chết vì tự ti.


◆ Nghĩa thực sự
cảm thấy vô cùng xấu hổ, nhục nhã đến mức không muốn sống
¶ Nghĩa đen
chết đuối trong một chén nước đầy
Phân tích nghĩa đen
चुल्लू भर पानीmột chén đầy nước+डूब मरनाchết đuối
◇ Hình ảnh ẩn dụ
hình ảnh một người ngồi co rúm trong chén nước nhỏ, không thể cử động, biểu tượng cho sự tuyệt vọng và xấu hổ tột độ
◈ Ngữ cảnh sử dụng
sau khi trải qua thất bại nặng nề trong công việc, học tập hoặc bị người khác chỉ trích gay gắt trước đám đông
◉ Lưu ý văn hóa
thành ngữ phản ánh quan niệm văn hóa Ấn Độ về danh dự và sự xấu hổ trong xã hội. Cảm giác xấu hổ được coi là nặng nề đến mức có thể hủy hoại tinh thần con người.
thông thường

cảm thấy vô cùng xấu hổ, tự ti đến mức muốn biến mất hoặc chết đi vì không chịu nổi sự thất bại hay nhục nhã của bản thân

जब उसने परीक्षा में फेल होने की बात सुनी, तो वह चुल्लू भर पानी में डूब मरने लगा।

Khi nghe tin thi trượt, anh ấy cảm thấy vô cùng xấu hổ đến mức muốn chết đi.

Thường dùng để diễn tả trạng thái tâm lý tiêu cực sau thất bại hoặc khi bị người khác chỉ trích nặng nề.

Cụm từ kết hợp

चुल्लू भर पानी में डूब मरना चाहता थाmuốn chết vì xấu hổ

Từ đồng nghĩa

अपने मुँह मियाँ मिट्ठू बननाअपनी खाल में न रहनाग्लानि से मर जाना

Từ trái nghĩa

गर्व महसूस करनाआत्मविश्वास से भरा होना

Cụm từ liên quan

अपने मुँह मियाँ मिट्ठू बननाthành ngữ
tự làm mình xấu hổ
ग्लानि से मर जानाthành ngữ
chết vì hối hận

Mẹo hay

Phân biệt nghĩa đen và nghĩa bóng

Nghĩa đen của câu này là 'chết đuối trong một chén nước', nhưng nghĩa bóng hoàn toàn khác. Người học cần ghi nhớ đây là thành ngữ diễn đạt tâm trạng, không liên quan đến hành động vật lý.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh thích hợp

Thành ngữ này thường dùng khi ai đó trải qua thất bại nặng nề hoặc bị chỉ trích gay gắt, không dùng cho những tình huống bình thường.

Ghi chú sử dụng

Diễn đạt cảm giác tiêu cực mạnh mẽ, thường trong ngữ cảnh xã hội hoặc cá nhân. Cần phân biệt với nghĩa đen (chết đuối trong một chén nước) hoàn toàn không liên quan.

Phân tích từ

चुल्लू
chén nhỏ (đong nước bằng bàn tay)
noun
+
भर
đầy
postposition
+
पानी
nước
noun
+
में
trong
postposition
+
डूब मरना
chết đuối
verb phrase
Từ Điển Hindi Việt
Voir plus de mots Hindi→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.