Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. चुनाव

चुनाव

īlekṣan

Que signifie "चुनाव" ?

bầu cử

भारत में चुनाव हर पांच साल में होते हैं।

Ở Ấn Độ, bầu cử diễn ra mỗi năm năm một lần.


Comment bien utiliser "चुनाव" ?

trang trọng

quá trình bầu cử các đại biểu hoặc lãnh đạo chính trị thông qua phiếu bầu của công dân.

इस चुनाव में नए नेता चुने जाएंगे।

Trong cuộc bầu cử này, các lãnh đạo mới sẽ được bầu chọn.

chỉ đề cập đến quá trình bầu cử chính thức, không bao gồm các cuộc bầu cử nội bộ.

Cụm từ kết hợp

चुनाव आयोगỦy ban bầu cửचुनाव परिणामkết quả bầu cửचुनाव अभियानchiến dịch bầu cử

Từ đồng nghĩa

निर्वाचनमतदान

Từ trái nghĩa

निरविरोध चुनावचुनाव नहीं

Cụm từ liên quan

चुनावी प्रक्रियाcụm từ
quá trình bầu cử
चुनावी मंचcụm từ
sân khấu bầu cử

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'चुनाव' chỉ đề cập đến quá trình bầu cử chính thức, không bao gồm các cuộc bầu cử nội bộ hoặc không chính thức.

Quy tắc vàng

Quy tắc vàng

Khi nói về cuộc bầu cử, luôn nhắc đến 'चुनाव आयोग' (Ủy ban bầu cử) để đảm bảo tính chính thức.

Nguồn gốc từ

từ gốc tiếng Phạn 'चुन' (chọn) và 'आव' (đến), có nghĩa là 'chọn lựa' hoặc 'bầu chọn'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, đặc biệt là trong các cuộc bầu cử quốc gia hoặc địa phương.

Phân tích từ

चुन
chọn
root
+
आव
đến
root
Từ Điển Hindi Việt
Voir plus de mots Hindi→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.