Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. आँखों में धूल झोंकना

आँखों में धूल झोंकना

ā̃khõ mẽ̃ dhūl jhõkna◆thành ngữ
lừa dối

वह मुझसे आँखों में धूल झोंककर मुझे धोखा दे रहा है।

Anh ta đang lừa dối tôi bằng cách ném bụi vào mắt tôi.


◆ Nghĩa thực sự
Lừa dối hoặc che giấu sự thật bằng cách làm cho người khác không nhận thức được thực tế.
¶ Nghĩa đen
Ném bụi vào mắt.
Phân tích nghĩa đen
आँखोंmắt+मेंtrong+धूलbụi+झोंकनाném
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người ném bụi vào mắt người khác để che khuất sự thật.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi ai đó cố gắng che giấu sự thật hoặc lừa dối bạn bằng cách làm cho bạn không nhận thức được thực tế.
◉ Lưu ý văn hóa
Thường được sử dụng trong văn hóa Ấn Độ để mô tả hành động lừa dối hoặc che giấu sự thật một cách gián tiếp.
thông thường

Để lừa dối hoặc che giấu sự thật bằng cách làm cho người khác không nhận thức được thực tế.

उसने आँखों में धूल झोंककर मुझे विश्वास दिलाया कि सब ठीक है।

Anh ta đã lừa dối tôi bằng cách nói rằng mọi thứ đều tốt.

Thường được sử dụng để mô tả hành động lừa dối hoặc che giấu sự thật.

Từ đồng nghĩa

धोखा देनाछल करनाबेईमान होना

Từ trái nghĩa

सच्चा होनाईमानदार होनासच्चाई बताना

Mẹo hay

Sử dụng trong tình huống nào?

Dùng khi muốn mô tả hành động lừa dối hoặc che giấu sự thật một cách gián tiếp.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Hindi, kết hợp từ 'आँखों' (mắt) và 'धूल झोंकना' (ném bụi).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội để mô tả hành động lừa dối hoặc che giấu sự thật.

Từ Điển Hindi Việt
Voir plus de mots Hindi→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.