Looking up...
वह मुझसे आँखों में धूल झोंककर मुझे धोखा दे रहा है।
Anh ta đang lừa dối tôi bằng cách ném bụi vào mắt tôi.
Để lừa dối hoặc che giấu sự thật bằng cách làm cho người khác không nhận thức được thực tế.
उसने आँखों में धूल झोंककर मुझे विश्वास दिलाया कि सब ठीक है।
Anh ta đã lừa dối tôi bằng cách nói rằng mọi thứ đều tốt.
Thường được sử dụng để mô tả hành động lừa dối hoặc che giấu sự thật.
Dùng khi muốn mô tả hành động lừa dối hoặc che giấu sự thật một cách gián tiếp.
Từ gốc Hindi, kết hợp từ 'आँखों' (mắt) và 'धूल झोंकना' (ném bụi).
Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội để mô tả hành động lừa dối hoặc che giấu sự thật.