Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. असामान्य स्थिति

असामान्य स्थिति

/asaːmaːnɪj stʰɪti/
tình trạng bất thường

आपातकालीन स्थिति में असामान्य स्थिति उत्पन्न हो सकती है।

Trong tình huống khẩn cấp, có thể xảy ra tình trạng bất thường.


trang trọng

Tình trạng hoặc hoàn cảnh không theo quy luật thông thường, bất thường hoặc không mong đợi.

वैज्ञानिक अनुसंधान में असामान्य स्थिति के कारण नए सिद्धांत सामने आ सकते हैं।

Trong nghiên cứu khoa học, những tình trạng bất thường có thể dẫn đến các lý thuyết mới.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, pháp lý, hoặc quản lý rủi ro.

Cụm từ kết hợp

असामान्य स्थिति का सामना करनाđối mặt với tình trạng bất thườngअसामान्य स्थिति पैदा होनाxảy ra tình trạng bất thườngअसामान्य स्थिति की पहचान करनाnhận diện tình trạng bất thường

Từ đồng nghĩa

असाधारण स्थितिअजीब स्थितिविचित्र स्थिति

Từ trái nghĩa

सामान्य स्थितिआम स्थिति

Mẹo hay

Phân biệt 'असामान्य स्थिति' với 'असामान्य स्थिति'

Cả hai cụm từ đều chỉ tình trạng bất thường, nhưng 'असामान्य स्थिति' thường mang tính trang trọng hơn và được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn như khoa học, pháp lý, hoặc quản lý.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Hãy đảm bảo sử dụng cụm từ này trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên môn. Tránh sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ 'असामान्य' (asaamānya) trong tiếng Hindi nghĩa là 'bất thường' (không bình thường), kết hợp với 'स्थिति' (sthiti) nghĩa là 'tình trạng' hoặc 'trạng thái'. 'असामान्य' bắt nguồn từ tiền tố 'अ-' (a-, nghĩa là 'không') + 'सामान्य' (sāmānya, nghĩa là 'bình thường').

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng như báo cáo khoa học, tài liệu pháp lý, hoặc phân tích rủi ro. Không sử dụng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không trang trọng.

Phân tích từ

असामान्य
bất thường (không bình thường)
compound
+
स्थिति
tình trạng, trạng thái
noun
Từ Điển Hindi Việt
Voir plus de mots Hindi→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.