Looking up...
वह असलियत से अलग दिख रहा है।
Anh ấy trông không giống như sự thật.
không phản ánh đúng sự thật, trông khác xa so với thực tế
उसकी तस्वीर असलियत से अलग दिख रही थी।
Bức ảnh của anh ấy trông khác xa so với sự thật.
उसका व्यवहार असलियत से अलग लगता है।
Cách cư xử của anh ấy trông không giống như sự thật.
Thường dùng để mô tả sự khác biệt giữa hình ảnh bên ngoài và bản chất thực sự.
Sử dụng cụm từ này khi muốn nhấn mạnh sự khác biệt giữa hình ảnh bên ngoài và bản chất thực sự, ví dụ: 'उसकी मुस्कान असलियत से अलग दिख रही थी।' (Nụ cười của anh ấy trông không giống như sự thật.)
Cụm từ này không mang nghĩa đen về mặt vật lý (không phải 'khác biệt về ngoại hình'), mà mang nghĩa bóng về sự khác biệt giữa hình ảnh bên ngoài và bản chất thực sự.
Từ 'असलियत' (sự thật) + 'से अलग' (khác biệt) + 'दिखना' (trông thấy). Cụm từ này kết hợp nghĩa đen của từng thành phần nhưng mang nghĩa bóng trong giao tiếp hàng ngày.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống mô tả sự khác biệt giữa hình ảnh bên ngoài và bản chất thực sự, đặc biệt trong giao tiếp xã hội hoặc mô tả ngoại hình.