Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. असलियत से अलग दिखना

असलियत से अलग दिखना

/əsəlɪjət seː əlaɡ dɪkʰnaː/
không phản ánh đúng sự thật

वह असलियत से अलग दिख रहा है।

Anh ấy trông không giống như sự thật.


thông thường

không phản ánh đúng sự thật, trông khác xa so với thực tế

उसकी तस्वीर असलियत से अलग दिख रही थी।

Bức ảnh của anh ấy trông khác xa so với sự thật.

उसका व्यवहार असलियत से अलग लगता है।

Cách cư xử của anh ấy trông không giống như sự thật.

Thường dùng để mô tả sự khác biệt giữa hình ảnh bên ngoài và bản chất thực sự.

Cụm từ kết hợp

असलियत से अलग दिखनाkhông phản ánh đúng sự thậtअसलियत से अलग लगनाtrông khác xa so với sự thật

Từ đồng nghĩa

झूठा दिखनानकली दिखनाबनावटी दिखना

Từ trái nghĩa

असलियत दिखनावास्तविक दिखना

Cụm từ liên quan

असलियत सामने आनाcụm từ
sự thật được phơi bày
दिखावा करनाcụm từ
làm ra vẻ, giả vờ

Mẹo hay

Cách sử dụng tự nhiên

Sử dụng cụm từ này khi muốn nhấn mạnh sự khác biệt giữa hình ảnh bên ngoài và bản chất thực sự, ví dụ: 'उसकी मुस्कान असलियत से अलग दिख रही थी।' (Nụ cười của anh ấy trông không giống như sự thật.)

Quy tắc vàng

Phân biệt nghĩa đen và nghĩa bóng

Cụm từ này không mang nghĩa đen về mặt vật lý (không phải 'khác biệt về ngoại hình'), mà mang nghĩa bóng về sự khác biệt giữa hình ảnh bên ngoài và bản chất thực sự.

Nguồn gốc từ

Từ 'असलियत' (sự thật) + 'से अलग' (khác biệt) + 'दिखना' (trông thấy). Cụm từ này kết hợp nghĩa đen của từng thành phần nhưng mang nghĩa bóng trong giao tiếp hàng ngày.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống mô tả sự khác biệt giữa hình ảnh bên ngoài và bản chất thực sự, đặc biệt trong giao tiếp xã hội hoặc mô tả ngoại hình.

Phân tích từ

असलियत
sự thật, bản chất thực sự
noun
+
से अलग
khác biệt so với
postposition
+
दिखना
trông thấy, xuất hiện
verb
Từ Điển Hindi Việt
Voir plus de mots Hindi→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.