Looking up...
Il s'est précipité pour attraper le train.
Anh ta vội vàng để bắt được chuyến tàu.
Đi hoặc làm việc với tốc độ nhanh hơn bình thường, thường do sự vội vàng hoặc sự khẩn trương.
Ne te précipite pas, prends ton temps.
Đừng vội vàng, hãy dành thời gian.
Les secours se sont précipités sur les lieux de l'accident.
Các đội cứu hộ đã vội vàng đến hiện trường tai nạn.
Thường được sử dụng để mô tả hành động vội vàng hoặc không suy nghĩ kỹ trước khi hành động.
Cụm từ này thường được sử dụng khi mô tả hành động vội vàng hoặc không suy nghĩ kỹ trước khi hành động.
Không nên sử dụng 'se précipiter' cho các hành động bình thường hoặc không vội vàng.
Từ 'précipiter' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'praecipitare', có nghĩa là 'rơi nhanh, vội vàng'.
Thường được sử dụng trong các tình huống khẩn cấp hoặc khi cần hành động nhanh chóng.