Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. se précipiter

se précipiter

/sə pʁesiˈte/
vội vàng

Il s'est précipité pour attraper le train.

Anh ta vội vàng để bắt được chuyến tàu.


thông thường

Đi hoặc làm việc với tốc độ nhanh hơn bình thường, thường do sự vội vàng hoặc sự khẩn trương.

Ne te précipite pas, prends ton temps.

Đừng vội vàng, hãy dành thời gian.

Les secours se sont précipités sur les lieux de l'accident.

Các đội cứu hộ đã vội vàng đến hiện trường tai nạn.

Thường được sử dụng để mô tả hành động vội vàng hoặc không suy nghĩ kỹ trước khi hành động.

Cụm từ kết hợp

se précipiter versvội vàng đi đếnse précipiter pourvội vàng để

Từ đồng nghĩa

se hâterse dépêcherse ruer

Từ trái nghĩa

prendre son tempsrester calme

Cụm từ liên quan

prendre son tempscụm từ
để dành thời gian

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh khẩn cấp

Cụm từ này thường được sử dụng khi mô tả hành động vội vàng hoặc không suy nghĩ kỹ trước khi hành động.

Quy tắc vàng

Không sử dụng cho hành động bình thường

Không nên sử dụng 'se précipiter' cho các hành động bình thường hoặc không vội vàng.

Nguồn gốc từ

Từ 'précipiter' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'praecipitare', có nghĩa là 'rơi nhanh, vội vàng'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống khẩn cấp hoặc khi cần hành động nhanh chóng.

Phân tích từ

se
tự
reflexive pronoun
+
précipiter
vội vàng
verb
Từ Điển Pháp Việt
Voir plus de mots French→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.