se précipiter vers

/sə pʁɛ.si.te vɛʁ/
vội vàng chạy đến

Il s'est précipité vers la porte en entendant le bruit.

Anh ta vội vàng chạy đến cửa khi nghe tiếng ồn.


thông thường

Di chuyển nhanh chóng hoặc vội vàng đến một nơi hoặc đối tượng cụ thể.

Les enfants se sont précipités vers le parc dès qu'ils ont vu les glaces.

Các em bé vội vàng chạy đến công viên khi thấy kem.

Elle s'est précipitée vers son sac pour chercher ses clés.

Cô ấy vội vàng chạy đến túi của mình để tìm chìa khóa.

Thường được sử dụng để mô tả hành động nhanh chóng hoặc vội vàng, có thể mang ý nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy theo ngữ cảnh.

Cụm từ kết hợp

se précipiter vers quelqu'unvội vàng chạy đến ai đóse précipiter vers un endroitvội vàng chạy đến một nơi

Cụm từ liên quan

précipiter les chosescụm từ
làm cho việc gì đó xảy ra nhanh hơn

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Câu này thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh sự nhanh chóng hoặc vội vàng của hành động.

Quy tắc vàng

Hành động nhanh chóng

Câu này thường được sử dụng để mô tả hành động nhanh chóng hoặc vội vàng, có thể mang ý nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy theo ngữ cảnh.

Nguồn gốc từ

Từ 'précipiter' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'praecipitare', có nghĩa là 'rơi nhanh chóng' hoặc 'vội vàng'. 'Vers' là một giới từ chỉ hướng đi.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu hành động nhanh chóng, có thể mang ý nghĩa tích cực (như sự hăng hái) hoặc tiêu cực (như sự vội vàng không cần thiết).

Phân tích từ

se précipiter
vội vàng chạy
verb phrase
+
vers
hướng đi
preposition
Từ Điển Pháp Việt