Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. quitter

quitter

/ki.te/
rời đi

Il a décidé de quitter son travail.

Anh ấy quyết định rời đi khỏi công việc của mình.


trang trọng

Rời khỏi một nơi, một nhóm, hoặc một tình trạng.

Elle a quitté la pièce sans dire un mot.

Cô ấy rời khỏi phòng mà không nói một lời.

Il a quitté l'équipe pour des raisons personnelles.

Anh ấy rời khỏi đội vì lý do cá nhân.

Dùng để chỉ hành động rời đi một cách rõ ràng và có ý thức.

thông thường

Chấm dứt một mối quan hệ hoặc một hoạt động.

Ils ont décidé de quitter leur relation.

Họ quyết định chấm dứt mối quan hệ của họ.

Il a quitté le projet en raison de désaccords.

Anh ấy rời khỏi dự án vì những bất đồng.

Dùng để chỉ hành động chấm dứt một mối quan hệ hoặc dự án.

Cụm từ kết hợp

quitter un travailrời đi khỏi công việcquitter un paysrời khỏi một quốc giaquitter une équiperời khỏi một đội

Từ đồng nghĩa

partirabandonnerdémissionner

Từ trái nghĩa

resterarriverrejoindre

Cụm từ liên quan

quitter en doucecụm từ
rời đi một cách lén lút
quitter la partiecụm từ
rời khỏi một cuộc chơi

Mẹo hay

Sử dụng 'quitter' với các danh từ

'Quitter' thường đi kèm với các danh từ như 'travail', 'pays', 'équipe', 'projet', 'relation', etc.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'quitter' và 'partir'

'Quitter' thường chỉ hành động rời đi một cách rõ ràng và có ý thức, trong khi 'partir' có thể dùng để chỉ hành động rời đi một cách tạm thời hoặc không rõ ràng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'quietare' có nghĩa là 'làm yên, làm im'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'quitter' thường được dùng để chỉ hành động rời đi một cách rõ ràng và có ý thức. Nó có thể dùng để chỉ rời khỏi một nơi, một nhóm, hoặc một tình trạng.

Phân tích từ

quit
rời đi
root
+
-ter
là một hậu tố tạo thành động từ
suffix
Từ Điển Pháp Việt
Voir plus de mots French→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.