Looking up...
Je dois partir maintenant.
Tôi phải đi bây giờ.
đi, rời đi, khởi hành
Il part en voyage demain.
Anh ấy đi du lịch ngày mai.
Elle est partie sans dire au revoir.
Cô ấy đã đi mà không nói tạm biệt.
Thường dùng với các giới từ như 'de', 'pour', 'sans' để chỉ lý do hoặc cách thức rời đi.
'Partir' thường đi kèm với giới từ như 'de', 'pour', hoặc 'sans' để chỉ lý do hoặc cách thức rời đi.
'Partir' thường dùng khi rời đi một cách chủ động, còn 's'en aller' dùng khi rời đi một cách tự nhiên hoặc không có mục đích cụ thể.
Từ gốc Latin 'partire' có nghĩa là 'chia, chia tay'.
Trong tiếng Pháp, 'partir' thường dùng để chỉ hành động rời đi một cách chủ động, khác với 's'en aller' (rời đi một cách tự nhiên).