libération
sự giải phóngLa libération de la ville a été célébrée par tous les habitants.
Sự giải phóng thành phố đã được mọi người kỷ niệm.
Sự giải phóng từ sự giam cầm, áp bức hoặc sự kiểm soát.
Les prisonniers ont attendu leur libération pendant des années.
Các tù nhân đã chờ đợi sự giải phóng của họ trong nhiều năm.
Thường dùng trong bối cảnh chính trị, xã hội hoặc tâm lý.
Sự giải phóng từ sự phụ thuộc, áp lực hoặc ràng buộc.
La libération de ses peurs lui a permis de vivre plus librement.
Sự giải phóng khỏi nỗi sợ của anh ấy đã giúp anh ấy sống tự do hơn.
Dùng để mô tả sự giải thoát khỏi các ràng buộc tâm lý.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong bối cảnh lịch sử
Thường dùng để mô tả sự giải phóng từ sự chiếm đóng hoặc áp bức.
Quy tắc vàng
Khác biệt với 'libre'
'Libération' là danh từ, còn 'libre' là tính từ.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'liberare' (giải phóng) + hậu tố '-tion' (hành động).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong bối cảnh lịch sử, chính trị hoặc tâm lý.