le mauvais sort

/lə movɛ sɔʁ/
sự bất hạnh

Elle a eu le mauvais sort de perdre son emploi.

Cô ấy đã gặp sự bất hạnh là mất việc làm.


thông thường

Sự bất hạnh, sự rủi ro xấu, hoặc sự không may mắn trong cuộc sống.

Il a eu le mauvais sort de tomber malade pendant les vacances.

Anh ấy đã gặp sự bất hạnh là bị bệnh trong kỳ nghỉ.

Le mauvais sort semble le poursuivre partout où il va.

Sự bất hạnh dường như luôn theo anh ấy bất kể đi đâu.

Thường được sử dụng để mô tả những sự việc xấu xảy ra với một người mà không có lý do rõ ràng.

Cụm từ kết hợp

avoir le mauvais sortgặp sự bất hạnhle mauvais sort desự bất hạnh là

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

avoir la poissecụm từ
gặp rủi ro xấu
tomber sur un oscụm từ
gặp sự bất hạnh

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thông tục

Biểu thức này thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thông tục hơn là trong văn bản chính thức.

Quy tắc vàng

Không dùng trong văn bản chính thức

Biểu thức này thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thông tục hơn là trong văn bản chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ 'mauvais' (xấu) và 'sort' (số phận) kết hợp để chỉ sự bất hạnh.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thông tục hoặc khi muốn nhấn mạnh tính bất ngờ và không công bằng của sự việc.

Phân tích từ

mauvais
xấu
adjective
+
sort
số phận
noun
Từ Điển Pháp Việt