Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. inconnu

inconnu

/ɛ̃.kɔ.ny/
người lạ

Il a rencontré un inconnu dans le parc.

Anh ấy đã gặp một người lạ trong công viên.


trang trọng

Người mà ai đó không biết hoặc chưa từng gặp trước đó.

Elle a peur des inconnus.

Cô ấy sợ những người lạ.

Thường dùng để chỉ người lạ hoặc điều chưa biết.

trang trọng

Điều chưa biết, chưa được phát hiện hoặc chưa được công bố.

Les scientifiques ont découvert un phénomène inconnu.

Các nhà khoa học đã phát hiện ra một hiện tượng chưa biết.

Dùng trong các lĩnh vực khoa học và nghiên cứu.

Cụm từ kết hợp

un inconnumột người lạun phénomène inconnumột hiện tượng chưa biết

Từ đồng nghĩa

étrangerinéditméconnu

Từ trái nghĩa

connufamilier

Cụm từ liên quan

rester inconnucụm từ
vẫn còn chưa biết

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội

Dùng 'inconnu' để chỉ người lạ khi gặp trong các tình huống xã hội.

Quy tắc vàng

Dùng trong khoa học

Trong khoa học, 'inconnu' thường dùng để chỉ hiện tượng chưa biết.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'inconnu' có nghĩa là 'không biết'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ người lạ hoặc điều chưa biết. Có thể dùng trong các tình huống xã hội hoặc khoa học.

Phân tích từ

in-
không
prefix
+
-connu
biết
root
Từ Điển Pháp Việt
Voir plus de mots French→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.