Looking up...
J'utilise un dictionnaire en ligne pour vérifier les mots difficiles.
Tôi sử dụng từ điển trực tuyến để kiểm tra những từ khó.
Một từ điển có sẵn trên internet, cho phép người dùng tra cứu từ vựng, ngữ pháp, hoặc thông tin liên quan mà không cần sử dụng từ điển giấy.
Les dictionnaires en ligne sont très pratiques pour les étudiants.
Các từ điển trực tuyến rất tiện lợi cho học sinh.
Ce dictionnaire en ligne propose des traductions dans plusieurs langues.
Từ điển trực tuyến này cung cấp các bản dịch trong nhiều ngôn ngữ.
Các từ điển trực tuyến thường có tính năng tra cứu nhanh, âm thanh phát âm, và ví dụ sử dụng.
Từ điển trực tuyến thường có tính năng phát âm, giúp người học nghe cách phát âm chính xác của từ.
Hãy chọn từ điển trực tuyến uy tín và có nhiều ví dụ sử dụng để học từ vựng hiệu quả hơn.
Từ 'dictionnaire' bắt nguồn từ tiếng Latin 'dictionarium', có nghĩa là 'sổ từ', và 'en ligne' có nghĩa là 'trên internet'.
Các từ điển trực tuyến thường được sử dụng để tra cứu từ vựng nhanh chóng, đặc biệt là trong việc học ngoại ngữ hoặc viết bài.