Looking up...
C'est la maison de mon père.
Đó là ngôi nhà của bố tôi.
chỉ sự sở hữu, nguồn gốc, hoặc mối quan hệ (tương đương 'của' trong tiếng Việt)
Le livre de Marie est sur la table.
Cuốn sách của Marie ở trên bàn.
Je viens de Paris.
Tôi đến từ Paris.
C'est un ami de mon frère.
Đó là một người bạn của anh trai tôi.
Có thể kết hợp với mạo từ (du, de la, des) hoặc không. Sau 'de', danh từ thường không có mạo từ trừ khi chỉ định.
chỉ vật liệu hoặc thành phần (tương đương 'làm từ' trong tiếng Việt)
Une table de bois.
Một cái bàn làm bằng gỗ.
Une robe de soie.
Một chiếc váy làm bằng lụa.
Thường dùng trong ngữ cảnh mô tả chất liệu.
chỉ nguyên nhân hoặc lý do (tương đương 'vì' hoặc 'do' trong tiếng Việt)
Il tremble de peur.
Anh ấy run vì sợ.
Elle est morte de fatigue.
Cô ấy chết vì mệt.
Thường kết hợp với danh từ chỉ cảm xúc hoặc trạng thái.
chỉ sự tách biệt hoặc tước đoạt (tương đương 'từ' hoặc 'khỏi' trong tiếng Việt)
Prends une pomme de ce panier.
Lấy một quả táo từ cái giỏ này.
Il a été libéré de prison.
Anh ấy đã được phóng thích khỏi nhà tù.
Thường dùng trong ngữ cảnh tách biệt hoặc tước đoạt.
Khi dịch 'của' từ tiếng Việt sang tiếng Pháp, hãy dùng 'de' + danh từ. Ví dụ: 'của tôi' → 'de moi', 'của anh ấy' → 'de lui'.
Sau 'de', danh từ thường không có mạo từ trừ khi danh từ đó đã xác định. Ví dụ: 'le livre de Marie' (cuốn sách của Marie), 'la couleur de la voiture' (màu sắc của chiếc xe).
Từ Latin 'de', nghĩa gốc là 'từ, bởi, về'. Đã phát triển thành nhiều nghĩa khác nhau trong tiếng Pháp thông qua quá trình sử dụng ngôn ngữ.
1. 'de' thường đứng trước danh từ hoặc đại từ để chỉ sở hữu hoặc nguồn gốc. 2. Khi đứng trước nguyên âm hoặc 'h' câm, viết tắt thành 'd'' (ví dụ: l'ami de Anne → l'ami d'Anne). 3. Không dùng mạo từ sau 'de' trừ khi danh từ đã xác định (ví dụ: la voiture de l'homme).