Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. dans le

dans le

/dɑ̃ lə/
trong

Il travaille dans le jardin.

Anh ấy làm việc trong vườn.


trang trọng

Dùng để chỉ vị trí hoặc sự bao gồm trong một không gian, đối tượng hoặc chủ đề cụ thể.

Elle vit dans le centre-ville.

Cô ấy sống ở trung tâm thành phố.

Il a trouvé le livre dans le tiroir.

Anh ấy tìm thấy quyển sách trong ngăn kéo.

Thường được sử dụng để chỉ vị trí hoặc sự bao gồm trong một không gian hoặc đối tượng cụ thể.

Cụm từ kết hợp

dans le mondetrong thế giớidans le castrong trường hợpdans le senstrong nghĩa

Từ đồng nghĩa

à l'intérieur deau sein de

Từ trái nghĩa

hors deen dehors de

Cụm từ liên quan

dans le cas oùcụm từ
trong trường hợp
dans le sens decụm từ
trong nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'dans le' khi muốn chỉ vị trí hoặc sự bao gồm trong một không gian hoặc đối tượng cụ thể.

Quy tắc vàng

Luật vàng

Luôn sử dụng 'dans le' khi muốn chỉ vị trí hoặc sự bao gồm trong một không gian hoặc đối tượng cụ thể.

Nguồn gốc từ

Từ 'dans' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'dentis', có nghĩa là 'trong', và 'le' là một đại từ xác định nam giới.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để chỉ vị trí hoặc sự bao gồm trong một không gian, đối tượng hoặc chủ đề cụ thể.

Phân tích từ

dans
trong
preposition
+
le
một đối tượng nam giới cụ thể
article
Từ Điển Pháp Việt
Voir plus de mots French→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.