développement

/de.və.lɔp.mɑ̃/
phát triển

Le développement durable est essentiel pour l'avenir de la planète.

Phát triển bền vững là điều thiết yếu cho tương lai của hành tinh.


chung

Quá trình tiến bộ hoặc mở rộng của một hệ thống, xã hội, kinh tế hoặc cá nhân.

Le développement économique du pays a accéléré ces dernières années.

Quá trình phát triển kinh tế của nước này đã tăng tốc trong những năm gần đây.

Thường dùng để chỉ sự tiến bộ trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

Công nghệ
chuyên ngành

Quá trình xây dựng hoặc mở rộng một dự án, sản phẩm hoặc công nghệ.

Le développement logiciel nécessite des compétences techniques avancées.

Phát triển phần mềm yêu cầu kỹ năng kỹ thuật cao.

Trong lĩnh vực công nghệ, thường liên quan đến quá trình tạo ra hoặc cải tiến sản phẩm phần mềm.

Cụm từ kết hợp

développement durablephát triển bền vữngdéveloppement économiquephát triển kinh tếdéveloppement personnelphát triển cá nhân

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

développement durablecụm từ
phát triển bền vững
développement personnelcụm từ
phát triển cá nhân

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'développement' có nhiều nghĩa khác nhau, từ phát triển kinh tế đến phát triển phần mềm.

Quy tắc vàng

Phát triển bền vững

Khi nói về phát triển bền vững, thường liên quan đến việc bảo vệ môi trường và phát triển kinh tế.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'developpement', có nghĩa là 'mở rộng' hoặc 'phát triển'.

Ghi chú sử dụng

Từ này có nhiều nghĩa phụ thuộc vào ngữ cảnh, từ phát triển kinh tế, phát triển bền vững đến phát triển phần mềm.

Phân tích từ

dé-
mở rộng
prefix
+
-veloppement
phát triển
root
Từ Điển Pháp Việt