détériorer les relations
xấu đi quan hệLes conflits répétés ont détérioré les relations entre les deux pays.
Các xung đột liên tiếp đã làm xấu đi quan hệ giữa hai nước.
Làm cho quan hệ trở nên tồi tệ hơn, giảm đi sự thân thiện hoặc hợp tác giữa các bên.
Les critiques constantes ont détérioré les relations entre les collègues.
Các lời chỉ trích liên tục đã làm xấu đi quan hệ giữa các đồng nghiệp.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên nghiệp để mô tả sự suy giảm trong mối quan hệ.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
Cụm từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc các cuộc thảo luận chuyên nghiệp.
Quy tắc vàng
Chọn từ đồng nghĩa phù hợp
Trong các văn bản chính thức, có thể sử dụng các từ đồng nghĩa như 'aggraver' hoặc 'dégrader' để thay thế 'détériorer'.
Nguồn gốc từ
Từ 'détériorer' có gốc từ tiếng Latin 'deteriorare', nghĩa là 'làm cho tồi tệ hơn'. Cụm từ này được hình thành từ động từ 'détériorer' và danh từ 'les relations'.
Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên nghiệp, đặc biệt là trong các vấn đề ngoại giao, kinh doanh hoặc quan hệ xã hội.