Looking up...
La cérémonie a marqué la culmination de plusieurs années de travail.
Lễ hội đã đánh dấu đỉnh điểm của nhiều năm lao động.
Kết quả cuối cùng hoặc điểm cao nhất của một quá trình hoặc sự kiện.
Le succès de l'entreprise a été la culmination de ses efforts.
Thành công của công ty là kết quả của những nỗ lực của họ.
Thường dùng để mô tả kết quả quan trọng hoặc điểm cao nhất trong một quá trình.
Dùng 'culmination' khi muốn nhấn mạnh kết quả cuối cùng hoặc điểm cao nhất, không dùng cho quá trình.
Từ gốc Latin 'culminatio', có nghĩa là 'đỉnh, đỉnh cao'.
Thường dùng trong văn bản chính thức hoặc văn học để mô tả kết quả quan trọng.