Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. cube

cube

/kyb/
hình lập phương

Il a construit un cube en bois.

Anh ấy đã xây dựng một hình lập phương bằng gỗ.


trang trọng

Một hình học có sáu mặt vuông bằng nhau, tất cả các cạnh đều bằng nhau.

Le Rubik's Cube est un puzzle populaire.

Rubik's Cube là một trò chơi giải đố phổ biến.

Thường được sử dụng trong toán học, kiến trúc và thiết kế.

thông thường

Một khối có hình dạng lập phương.

Elle a mis un cube de sucre dans son café.

Cô ấy đã đặt một khối đường lập phương vào cà phê của mình.

Dùng để chỉ một khối nhỏ có hình dạng lập phương, như khối đường.

Cụm từ kết hợp

cube de glacekhối băngcube de sucrekhối đườngcube magiquekhối ma thuật

Từ đồng nghĩa

cubeletcubelet de Rubik

Cụm từ liên quan

cube de Rubikcụm từ
Rubik's Cube

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'cube' có thể dùng để chỉ hình học hoặc một khối vật lý, nên cần phân biệt ngữ cảnh.

Quy tắc vàng

Hình học

Trong toán học, 'cube' là một hình học có sáu mặt vuông bằng nhau.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp 'cube' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'cubus', có nghĩa là 'hình lập phương'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'cube' có thể dùng để chỉ hình học hoặc một khối vật lý có hình dạng lập phương.

Phân tích từ

cub-
hình lập phương
root
+
-e
hậu tố chỉ danh từ
suffix
Từ Điển Pháp Việt
Voir plus de mots French→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.