Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. saludo

saludo

/saˈluðo/
lời chào

Le dio un saludo cálido a su amigo.

Anh ấy đã chào bạn của mình một cách ấm áp.


trang trọngthông thường

Lời chào hoặc cử chỉ để chào hỏi ai đó.

El saludo tradicional en Japón es una reverencia.

Lời chào truyền thống ở Nhật Bản là cú chào quỳ.

Recibió un saludo entusiasta de la multitud.

Anh ấy nhận được sự chào đón nhiệt liệt từ đám đông.

Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội để thể hiện sự thân thiện hoặc tôn trọng.

Cụm từ kết hợp

dar un saludođưa lời chàosaludo militarlời chào quân độisaludo de despedidalời chào tạm biệt

Từ đồng nghĩa

chàosaludosalutación

Từ trái nghĩa

despedidaadiós

Cụm từ liên quan

saludo con la manocụm từ
lời chào bằng tay
saludo verbalcụm từ
lời chào bằng lời nói

Mẹo hay

Sử dụng 'saludo' chính xác

Trong tiếng Tây Ban Nha, 'saludo' thường được sử dụng để chỉ cử chỉ chào hỏi, trong khi 'salutación' có thể được sử dụng để chỉ cả lời chào và cử chỉ chào.

Quy tắc vàng

Chào hỏi trong văn hóa Tây Ban Nha

Trong văn hóa Tây Ban Nha, chào hỏi thường bao gồm cả lời nói và cử chỉ, như chào tay hoặc hôn mặt.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'salutare', có nghĩa là 'chào hỏi'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Tây Ban Nha, 'saludo' có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ chào hỏi thân mật đến chào hỏi chính thức.

Phân tích từ

sal
chào
root
+
-udo
hành động
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
Voir plus de mots Spanish→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.