Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. pactos

pactos

/ˈpak.tos/
hợp đồng

Los países firmaron pactos comerciales para fortalecer su economía.

Các nước đã ký kết các hợp đồng thương mại để tăng cường nền kinh tế của họ.


trang trọng

Hợp đồng hoặc thỏa thuận chính thức giữa các bên, thường có giá trị pháp lý.

El pacto entre las empresas incluyó cláusulas de confidencialidad.

Hợp đồng giữa các công ty bao gồm các điều khoản bảo mật.

Thường được sử dụng trong các giao dịch kinh doanh, chính trị hoặc pháp lý.

thông thường

Thỏa thuận bí mật hoặc đồng ý giữa các bên, đôi khi có tính chất bí mật.

Hicieron un pacto para no revelar los secretos del proyecto.

Họ đã thỏa thuận không tiết lộ các bí mật của dự án.

Có thể được sử dụng trong các tình huống không chính thức hoặc bí mật.

Cụm từ kết hợp

firmar un pactoký kết một hợp đồngromper un pactovi phạm một thỏa thuận

Từ đồng nghĩa

acuerdoscontratosconvenciones

Từ trái nghĩa

rupturasdesacuerdos

Cụm từ liên quan

pacto de sangrecụm từ
hợp đồng bằng máu

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ 'pactos' thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý hoặc thương mại.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong các tình huống thông thường

Từ này không được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, trừ khi có ý nghĩa đặc biệt.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'pactum', có nghĩa là 'thỏa thuận' hoặc 'hợp đồng'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, nhưng cũng có thể được sử dụng trong các tình huống không chính thức.

Phân tích từ

pacto
hợp đồng
root
+
-s
số nhiều
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
Voir plus de mots Spanish→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.