Looking up...
El servicio fue mal.
Dịch vụ rất tệ.
Tồi tệ, không tốt, không ổn.
El tiempo está mal hoy.
Thời tiết tệ hôm nay.
Me siento mal.
Tôi cảm thấy không khỏe.
Dùng để mô tả tình trạng tồi tệ hoặc không ổn.
'Mal' thường đi kèm với động từ như 'estar', 'hacer', hoặc 'sentir' để miêu tả tình trạng tồi tệ.
Từ gốc Latinh 'malus' có nghĩa là 'tồi tệ'.
Thường dùng để mô tả tình trạng tồi tệ hoặc không ổn. Có thể dùng để miêu tả cảm xúc, thời tiết, hoặc chất lượng của một vật.