Looking up...
Este libro es muy bueno.
Quyển sách này rất tốt.
Tốt, hay, chất lượng cao
El clima está bueno hoy.
Thời tiết tốt ngày hôm nay.
Dùng để mô tả điều gì đó tốt hoặc chất lượng cao.
Đúng, hợp lý
Es una buena idea.
Đây là một ý tưởng tốt.
Dùng để mô tả một ý kiến hoặc quyết định hợp lý.
Dùng 'bueno' để mô tả điều gì đó tốt hoặc chất lượng cao.
Từ gốc Latinh 'bonus' có nghĩa là 'tốt'.
Dùng để mô tả điều gì đó tốt hoặc chất lượng cao. Có thể dùng để mô tả người, vật, hoặc tình huống.