Looking up...
El feminismo busca la igualdad de género en todos los aspectos de la vida.
Chủ nghĩa nữ quyền tìm kiếm sự bình đẳng giới tính ở mọi mặt của cuộc sống.
Phong trào xã hội và chính trị đấu tranh cho quyền bình đẳng giới tính, tự do và quyền lợi của phụ nữ.
El feminismo ha logrado avances significativos en derechos laborales y políticos.
Chủ nghĩa nữ quyền đã đạt được những tiến bộ đáng kể trong quyền lao động và chính trị.
Feminismo không chỉ tập trung vào quyền của phụ nữ mà còn thúc đẩy bình đẳng xã hội cho tất cả giới tính.
Feminismo không chỉ liên quan đến quyền của phụ nữ mà còn bao gồm việc đấu tranh chống phân biệt đối xử với tất cả giới tính.
Feminismo không đồng nghĩa với 'chủ nghĩa nam quyền' hay 'chủ nghĩa nữ quyền cực đoan', mà là một phong trào đấu tranh cho bình đẳng.
Từ gốc Latinh 'femina' (phụ nữ) + hậu tố '-ismo' (chủ nghĩa).
Từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về xã hội, chính trị và quyền của phụ nữ.