coche eléctrico
ô tô điệnLos coches eléctricos son más ecológicos que los de gasolina.
Ô tô điện là thân thiện với môi trường hơn so với xe chạy xăng.
Xe hơi chạy bằng điện, sử dụng pin điện thay vì nhiên liệu hóa thạch.
El coche eléctrico tiene una autonomía de 500 kilómetros.
Ô tô điện có tầm hoạt động lên đến 500 km.
Los coches eléctricos están ganando popularidad debido a su bajo consumo energético.
Ô tô điện đang trở nên phổ biến hơn vì tiêu thụ năng lượng thấp.
Coche eléctrico là một trong những giải pháp giảm thiểu ô nhiễm môi trường trong giao thông.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Lưu ý về từ vựng
Từ 'coche' trong tiếng Tây Ban Nha có thể tương đương với 'xe' hoặc 'ô tô' trong tiếng Việt, tùy theo ngữ cảnh.
Quy tắc vàng
Sử dụng chính xác
Khi nói về ô tô điện, hãy nhớ rằng 'coche eléctrico' là thuật ngữ chính thức, trong khi 'auto eléctrico' cũng được chấp nhận.
Nguồn gốc từ
Từ 'coche' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'cocher' (người lái xe), còn 'eléctrico' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'elektron' (hiện tượng điện).
Ghi chú sử dụng
Từ 'coche eléctrico' thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ và môi trường.