Looking up...
Sí, es claro que tienes razón.
Đúng, rõ ràng là anh có lý.
Rõ ràng, dễ hiểu, không có gì lạ lùng.
La respuesta es clara y concisa.
Câu trả lời rõ ràng và ngắn gọn.
No está claro qué quiere decir.
Không rõ anh ấy muốn nói gì.
Thường dùng để mô tả điều gì đó dễ hiểu hoặc rõ ràng.
Có thể dùng 'claro' như một từ đáp lại để đồng ý hoặc xác nhận.
Tránh dùng 'claro' khi muốn nói về điều gì đó phức tạp hoặc khó hiểu.
Từ gốc Latinh 'clarus' có nghĩa là 'rõ ràng, sáng sủa'.
Thường dùng để mô tả điều gì đó dễ hiểu hoặc rõ ràng. Có thể dùng như một từ đáp lại (ví dụ: 'Claro, lo entiendo').