Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. autónomo

autónomo

/awˈtonomo/
tự do

Es un trabajador autónomo.

Anh ấy là một người lao động tự do.


trang trọng

Người làm việc tự do, không phụ thuộc vào một nhà tuyển dụng cố định.

Como autónomo, puedo elegir mis propios horarios.

Với tư cách là người lao động tự do, tôi có thể tự chọn giờ làm việc của mình.

Trong tiếng Tây Ban Nha, 'autónomo' thường dùng để chỉ người làm việc tự do, đặc biệt là trong lĩnh vực kinh doanh hoặc tự do nghiệp.

chung

Tự chủ, độc lập.

El sistema autónomo de energía solar es muy eficiente.

Hệ thống năng lượng mặt trời tự chủ rất hiệu quả.

Có thể dùng để mô tả hệ thống hoặc cơ chế hoạt động độc lập.

Cụm từ kết hợp

trabajador autónomongười lao động tự dosistema autónomohệ thống tự chủ

Từ đồng nghĩa

independientelibreautosuficiente

Từ trái nghĩa

dependienteasalariado

Cụm từ liên quan

trabajar por cuenta propiacụm từ
làm việc tự do

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh

Từ 'autónomo' thường dùng để mô tả người làm việc tự do, đặc biệt là trong lĩnh vực kinh doanh hoặc tự do nghiệp.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'autónomo' và 'independiente'

'Autónomo' thường dùng để chỉ người làm việc tự do, trong khi 'independiente' có thể dùng để mô tả sự độc lập trong nhiều lĩnh vực khác.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'autonomus', từ 'autos' (tự) và 'nomos' (luật).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Tây Ban Nha, 'autónomo' thường dùng để chỉ người làm việc tự do, đặc biệt là trong lĩnh vực kinh doanh hoặc tự do nghiệp. Có thể dùng để mô tả hệ thống hoặc cơ chế hoạt động độc lập.

Phân tích từ

auto
tự
prefix
+
nomo
luật
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
Voir plus de mots Spanish→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.