actuación profesional

/ak.twaˈθjon pro.fe.sjoˈnal/
hành vi chuyên nghiệp

Su actuación profesional fue impecable durante la reunión.

Hành vi chuyên nghiệp của anh ấy trong cuộc họp hoàn hảo.


Kinh doanh
trang trọng

Hành vi, thái độ và cách thức hoạt động của một người trong môi trường làm việc, thể hiện sự chuyên nghiệp, trách nhiệm và tính chuyên môn cao.

La actuación profesional de los empleados influye directamente en la reputación de la empresa.

Hành vi chuyên nghiệp của nhân viên ảnh hưởng trực tiếp đến danh tiếng của công ty.

Thường được đánh giá qua cách xử lý công việc, giao tiếp với đồng nghiệp, và tuân thủ quy định của công ty.

Cụm từ kết hợp

actuación profesional impecablehành vi chuyên nghiệp hoàn hảomejorar la actuación profesionalcải thiện hành vi chuyên nghiệp

Cụm từ liên quan

ética profesionalcụm từ
đạo đức nghề nghiệp
imagen profesionalcụm từ
hình ảnh chuyên nghiệp

Mẹo hay

Lưu ý về hành vi chuyên nghiệp

Hành vi chuyên nghiệp không chỉ bao gồm kỹ năng làm việc mà còn bao gồm cách cư xử, giao tiếp và tuân thủ quy định của công ty.

Quy tắc vàng

Quy tắc vàng

Hành vi chuyên nghiệp là yếu tố quan trọng để xây dựng uy tín cá nhân và của tổ chức.

Nguồn gốc từ

Từ 'actuación' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'actuare' (thực hiện), còn 'profesional' từ 'professio' (nghề nghiệp).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong môi trường làm việc để mô tả cách một người thể hiện chuyên nghiệp của mình.

Phân tích từ

actuación
hành vi, cách thức hoạt động
root
+
profesional
chuyên nghiệp
adjective
Từ Điển Tây Ban Nha Việt