Looking up...
La universidad admite a estudiantes de todo el mundo.
Trường đại học chấp nhận sinh viên từ khắp nơi trên thế giới.
chấp nhận, nhận vào
La empresa admite nuevos empleados cada mes.
Công ty chấp nhận nhân viên mới mỗi tháng.
thừa nhận, công nhận
El gobierno admite que hay un problema con la economía.
Chính phủ thừa nhận rằng có vấn đề với nền kinh tế.
Cần phân biệt giữa 'admitir' và 'aceptar' trong một số trường hợp.
Từ tiếng Latin 'admittere', gồm 'ad-' (đến) và 'mittere' (gửi, cho phép).
Dùng trong nhiều ngữ cảnh, từ trang trọng đến không trang trọng.